Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ăn uống" (1)

ăn uống
phát
Tiếng Anh Động từeat and drink
Từ vựng của tôi
không được ăn uống ở trong phòng
Eating and drinking inside the room is prohibited

swap_horiz Từ liên quan "ăn uống" (1)

ăn uống kém
Tiếng Anh Cụm từPoor appetite, poor eating
Từ vựng của tôi
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
The family brought the child to the hospital because they noticed their child had poor appetite.

format_quote Cụm từ "ăn uống" (3)

không được ăn uống ở trong phòng
Eating and drinking inside the room is prohibited
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
Healthy eating prevents acne.
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
The family brought the child to the hospital because they noticed their child had poor appetite.